DIỄN ĐÀN CHÍNH SÁCH SUY TIM VIỆT NAM
Thúc đẩy phát hiện sớm, tiếp cận điều trị công bằng và quản lý suy tim bền vững
Trong khuôn khổ Sáng kiến Vận động Chính sách Suy tim APAC (APAC Heart Failure Advocacy Initiative) – Liên minh Bệnh Tim mạch APAC
Ngày 13/6/2026, tại Hà Nội, Liên minh Bệnh Tim mạch APAC phối hợp cùng Bộ Y tế, Hội Tim mạch học Việt Nam (VNHA) và Phân hội Suy tim Việt Nam (VHFS) đã tổ chức Diễn đàn Chính sách Suy tim Việt Nam, quy tụ đại diện lãnh đạo Cục Quản lý Khám chữa bệnh, Cục Khoa học Công nghệ và Đào tạo, Vụ Bảo hiểm Y tế, Viện Chiến lược và Chính sách Y tế, cùng các chuyên gia đầu ngành tim mạch, nội tiết – đái tháo đường và lãnh đạo các bệnh viện, viện tim mạch trên cả nước.
Diễn đàn tập trung đánh giá thực trạng chính sách và quản lý suy tim tại Việt Nam, đối chiếu với các quốc gia trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương, và thống nhất các khuyến nghị chính sách ưu tiên nhằm giảm tử vong, giảm tái nhập viện và bảo đảm tính bền vững của quỹ bảo hiểm y tế.
Bức tranh suy tim tại Việt Nam: những con số đáng lưu ý
- Tỷ lệ tử vong 1 năm sau chẩn đoán lên tới 25,8%; tỷ lệ hiện mắc chuẩn hóa theo tuổi khoảng 0,67% (2019).
- Tỷ lệ sử dụng điều trị nội khoa theo khuyến cáo (GDMT) còn dưới 50% ở bệnh nhân đủ chỉ định; tiếp cận ARNI và ức chế SGLT2 chưa đồng đều giữa các tuyến.
- Chi phí điều trị trung bình 964 USD/bệnh nhân/năm, trong đó 858 USD (≈89%) là chi phí nội trú – phản ánh mô hình chăm sóc thiên về xử trí giai đoạn muộn thay vì dự phòng và quản lý ngoại trú.
- Hơn 100.000 lượt ra viện vì suy tim mỗi năm; tỷ lệ tái nhập viện 30 ngày là 16,7%, trong đó khoảng 90% xuất phát từ các nguyên nhân có thể phòng ngừa (không tuân thủ thuốc, thiếu theo dõi sau xuất viện).
- Xét nghiệm NT-proBNP chưa được chi trả cho mục đích sàng lọc: dưới 20% bệnh nhân nghi ngờ suy tim tại tuyến cơ sở được làm xét nghiệm dấu ấn sinh học; Việt Nam cũng chưa có đăng bộ (registry) suy tim quốc gia.
Bốn nhóm khuyến nghị chính sách được thống nhất
- Sàng lọc sớm và tối ưu hóa xét nghiệm NT-proBNP. Ban hành hướng dẫn sàng lọc suy tim cấp quốc gia, ưu tiên nhóm nguy cơ cao (đái tháo đường týp 2, tăng huyết áp lâu năm, bệnh thận mạn); thiết lập cơ chế đồng chi trả 50–80% cho NT-proBNP; xác định ngưỡng cắt phù hợp với người Việt Nam và chuẩn hóa thời điểm xét nghiệm (nhập viện và trước xuất viện).
- Mạng lưới quản lý và chuyển tuyến. Xóa bỏ rào cản phân hạng bệnh viện trong tiếp cận SGLT2i và ARNI (theo Thông tư 37/2024/TT-BYT); mở rộng phòng khám suy tim có thanh toán BHYT; xây dựng mô hình chứng nhận trung tâm suy tim (Đồng – Bạc – Vàng) gắn với mức chi trả; chuẩn hóa quy trình chuyển tuyến hai chiều.
- Đăng bộ suy tim quốc gia và dữ liệu số. Thiết lập registry suy tim quốc gia dưới sự chủ trì của Bộ Y tế – VNHA – VHFS, tích hợp với Hồ sơ sức khỏe điện tử (SSKĐT); triển khai thí điểm tại 10 bệnh viện đến năm 2027.
- Mô hình chăm sóc toàn diện: phục hồi chức năng và dự phòng tuyến đầu. Đưa phục hồi chức năng tim mạch vào quy trình chuẩn; triển khai telemedicine và theo dõi từ xa sau xuất viện; đào tạo nhân viên y tế cộng đồng; ban hành quy trình kỹ thuật làm cơ sở pháp lý cho thanh toán BHYT.
Lộ trình và mục tiêu sắp tới
- 0–6 tháng: hoàn thiện dự thảo hướng dẫn chính sách suy tim quốc gia; trình phê duyệt đề án cơ sở dữ liệu suy tim; khởi động chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức.
- 6–12 tháng: Bộ Y tế phê duyệt hướng dẫn sàng lọc và chẩn đoán suy tim; mở rộng phòng khám suy tim tuyến tỉnh; áp dụng cơ chế chi trả chọn lọc cho NT-proBNP; đưa ARNI vào danh mục thuốc thiết yếu và danh mục BHYT.
- 12–24 tháng: thể chế hóa quy trình chăm sóc suy tim quốc gia; hình thành mạng lưới phòng khám suy tim toàn quốc; triển khai registry trên diện rộng.
- Mục tiêu đến 2030: giảm 10% tử vong do suy tim, giảm 15% tái nhập viện 180 ngày, tăng 30% tỷ lệ chẩn đoán sớm và đạt 70% người trưởng thành được tiếp cận thông tin về suy tim.
Các kết quả của Diễn đàn sẽ được tổng hợp thành Bản kiến nghị chính sách suy tim Việt Nam (Vietnam Heart Failure Policy Memo) và Sách trắng Suy tim Việt Nam, làm cơ sở khoa học phục vụ công tác tham mưu chính sách cho Bộ Y tế, Bảo hiểm Xã hội Việt Nam và các bên liên quan trong giai đoạn tới.


